сво́дница сводница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mụ môi giới, mụ môi giới mại dâm, kẻ môi giới nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсво́дницасво́дницы
Sinh cáchсво́дницысво́дниц
Tặng cáchсво́дницесво́дницам
Đối cáchсво́дницусво́дниц
Công cụ cáchсво́дницей, сво́дницеюсво́дницами
Giới cáchсво́дницесво́дницах