сво́дница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mụ môi giới, mụ môi giới mại dâm, kẻ môi giới nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сво́дница | сво́дницы |
| Sinh cách | сво́дницы | сво́дниц |
| Tặng cách | сво́днице | сво́дницам |
| Đối cách | сво́дницу | сво́дниц |
| Công cụ cách | сво́дницей, сво́дницею | сво́дницами |
| Giới cách | сво́днице | сво́дницах |