свищ

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rỗ châm kim, rỗ tổ ongв металле

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсви́щсвищи́
Sinh cáchсвища́свище́й
Tặng cáchсвищу́свища́м
Đối cáchсви́щсвищи́
Công cụ cáchсвищо́мсвища́ми
Giới cáchсвище́свища́х