свищ
danh từbất động vật
Nghĩa
- rỗ châm kim, rỗ tổ ongв металле
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сви́щ | свищи́ |
| Sinh cách | свища́ | свище́й |
| Tặng cách | свищу́ | свища́м |
| Đối cách | сви́щ | свищи́ |
| Công cụ cách | свищо́м | свища́ми |
| Giới cách | свище́ | свища́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сви́щ | свищи́ |
| Sinh cách | свища́ | свище́й |
| Tặng cách | свищу́ | свища́м |
| Đối cách | сви́щ | свищи́ |
| Công cụ cách | свищо́м | свища́ми |
| Giới cách | свище́ | свища́х |