свихну́ться свихнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa điên, phát điênпомешаться
  2. lầm đường lạc lối, lầm lạcсвиться с правильного пути

Chia động từ

Tương lai
ясвихну́сь
тысвихнёшься
он / она / оносвихнётся
мысвихнёмся
высвихнётесь
онисвихну́тся
Quá khứ
Giống đựcсвихну́лся
Giống cáiсвихну́лась
Giống trungсвихну́лось
Số nhiềuсвихну́лись
Mệnh lệnh
Số ítсвихни́сь
Số nhiềuсвихни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—свихну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—свихну́вшись