сви́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đoàn hộ giá, đoàn tùy giáу царя
- Đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng, đoàn hầu cận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сви́та | сви́ты |
| Sinh cách | сви́ты | сви́т |
| Tặng cách | сви́те | сви́там |
| Đối cách | сви́ту | сви́ты |
| Công cụ cách | сви́той, сви́тою | сви́тами |
| Giới cách | сви́те | сви́тах |