свиса́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang rủ xuống, đang treo lủng lẳng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свиса́ющий | свиса́ющее | свиса́ющая | свиса́ющие |
| Sinh cách | свиса́ющего | свиса́ющего | свиса́ющей | свиса́ющих |
| Tặng cách | свиса́ющему | свиса́ющему | свиса́ющей | свиса́ющим |
| Đối cách | свиса́ющего, свиса́ющий | свиса́ющее | свиса́ющую | свиса́ющих, свиса́ющие |
| Công cụ cách | свиса́ющим | свиса́ющим | свиса́ющей, свиса́ющею | свиса́ющими |
| Giới cách | свиса́ющем | свиса́ющем | свиса́ющей | свиса́ющих |