свиса́вший свисавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã rủ xuống, đã treo lủng lẳng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвиса́вшийсвиса́вшеесвиса́вшаясвиса́вшие
Sinh cáchсвиса́вшегосвиса́вшегосвиса́вшейсвиса́вших
Tặng cáchсвиса́вшемусвиса́вшемусвиса́вшейсвиса́вшим
Đối cáchсвиса́вшего, свиса́вшийсвиса́вшеесвиса́вшуюсвиса́вших, свиса́вшие
Công cụ cáchсвиса́вшимсвиса́вшимсвиса́вшей, свиса́вшеюсвиса́вшими
Giới cáchсвиса́вшемсвиса́вшемсвиса́вшейсвиса́вших

свиса́ть свисать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buông xuống, rủ xuốngопускаться, наклоняться книзу
  2. rủ, buông thõngопускаться вниз
  3. Treo lơ lửng, treo lửng lơ, treo lòng thòng

Chia động từ

Hiện tại
ясвиса́ю
тысвиса́ешь
он / она / оносвиса́ет
мысвиса́ем
высвиса́ете
онисвиса́ют
Quá khứ
Giống đựcсвиса́л
Giống cáiсвиса́ла
Giống trungсвиса́ло
Số nhiềuсвиса́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвиса́й
Số nhiềuсвиса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвиса́ющийсвиса́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвиса́ясвисав, свисавши