свире́ль свирель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ống sáo
  2. Ống tiêu, ống sáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвире́льсвире́ли
Sinh cáchсвире́лисвире́лей
Tặng cáchсвире́лисвире́лям
Đối cáchсвире́льсвире́ли
Công cụ cáchсвире́льюсвире́лями
Giới cáchсвире́лисвире́лях