свире́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ống sáo
- Ống tiêu, ống sáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свире́ль | свире́ли |
| Sinh cách | свире́ли | свире́лей |
| Tặng cách | свире́ли | свире́лям |
| Đối cách | свире́ль | свире́ли |
| Công cụ cách | свире́лью | свире́лями |
| Giới cách | свире́ли | свире́лях |