свиня́чить свинячить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đẻ con, sinh con
  2. làm bừa bộn, sống bẩn thỉu, làm lộn xộn

Chia động từ

Hiện tại
ясвиня́чу
тысвиня́чишь
он / она / оносвиня́чит
мысвиня́чим
высвиня́чите
онисвиня́чат
Quá khứ
Giống đựcсвиня́чил
Giống cáiсвиня́чила
Giống trungсвиня́чило
Số nhiềuсвиня́чили
Mệnh lệnh
Số ítсвиня́чь
Số nhiềuсвиня́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвиня́чащийсвиня́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвиня́часвинячив, свинячивши