свиню́шник свинюшник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tổ lợn đực, hang lợn đực
  2. chuồng lợn, chuồng heo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвиню́шниксвиню́шники
Sinh cáchсвиню́шникасвиню́шников
Tặng cáchсвиню́шникусвиню́шникам
Đối cáchсвиню́шниксвиню́шники
Công cụ cáchсвиню́шникомсвиню́шниками
Giới cáchсвиню́шникесвиню́шниках