сви́нчивать свинчивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vặn chặt, tháo ra, siết chặt, nới lỏng

Chia động từ

Hiện tại
ясви́нчиваю
тысви́нчиваешь
он / она / оносви́нчивает
мысви́нчиваем
высви́нчиваете
онисви́нчивают
Quá khứ
Giống đựcсви́нчивал
Giống cáiсви́нчивала
Giống trungсви́нчивало
Số nhiềuсви́нчивали
Mệnh lệnh
Số ítсви́нчивай
Số nhiềuсви́нчивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсви́нчивающийсви́нчивавший
Bị độngсви́нчиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсви́нчиваясвинчивав, свинчивавши