свинофе́рма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trại nuôi lợn, trại nuôi heo, trại lợn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свинофе́рма | свинофе́рмы |
| Sinh cách | свинофе́рмы | свинофе́рм |
| Tặng cách | свинофе́рме | свинофе́рмам |
| Đối cách | свинофе́рму | свинофе́рмы |
| Công cụ cách | свинофе́рмой | свинофе́рмами |
| Giới cách | свинофе́рме | свинофе́рмах |