свино́й свиной

tính từ

Nghĩa

  1. Lợn, heo
  2. thịt lợn, thịt heoиз свининыbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвино́йсвино́есвина́ясвины́е
Sinh cáchсвино́госвино́госвино́йсвины́х
Tặng cáchсвино́мусвино́мусвино́йсвины́м
Đối cáchсвино́йсвино́есвину́юсвины́е
Công cụ cáchсвины́мсвины́мсвино́йсвины́ми
Giới cáchсвино́мсвино́мсвино́йсвины́х

Ví dụ

  • свиная кожа
    da lợn, da heo
  • свиное рыло
    mõm lợn, mõm heo
  • свиной хлев
    [cái] chuồng lợn, chuồng heo