сви́нка свинка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. quai bị
  2. lợn nhỏ
  3. lợn con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсви́нкасви́нки
Sinh cáchсви́нкисви́нок
Tặng cáchсви́нкесви́нкам
Đối cáchсви́нкусви́нок
Công cụ cáchсви́нкой, сви́нкоюсви́нками
Giới cáchсви́нкесви́нках