сви́деться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gặp lại, gặp mặt, hội ngộ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сви́жусь |
| ты | сви́дишься |
| он / она / оно | сви́дится |
| мы | сви́димся |
| вы | сви́дитесь |
| они | сви́дятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сви́делся |
| Giống cái | сви́делась |
| Giống trung | сви́делось |
| Số nhiều | сви́делись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сви́дься |
| Số nhiều | сви́дьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сви́девшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сви́девшись |