сви́деться свидеться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp lại, gặp mặt, hội ngộ

Chia động từ

Tương lai
ясви́жусь
тысви́дишься
он / она / оносви́дится
мысви́димся
высви́дитесь
онисви́дятся
Quá khứ
Giống đựcсви́делся
Giống cáiсви́делась
Giống trungсви́делось
Số nhiềuсви́делись
Mệnh lệnh
Số ítсви́дься
Số nhiềuсви́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сви́девшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сви́девшись