свива́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tã quấn trẻ, khăn quấn trẻ, băng quấn trẻ, yếm quấn trẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свива́льник | свива́льники |
| Sinh cách | свива́льника | свива́льников |
| Tặng cách | свива́льнику | свива́льникам |
| Đối cách | свива́льник | свива́льники |
| Công cụ cách | свива́льником | свива́льниками |
| Giới cách | свива́льнике | свива́льниках |