свива́льник свивальник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tã quấn trẻ, khăn quấn trẻ, băng quấn trẻ, yếm quấn trẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсвива́льниксвива́льники
Sinh cáchсвива́льникасвива́льников
Tặng cáchсвива́льникусвива́льникам
Đối cáchсвива́льниксвива́льники
Công cụ cáchсвива́льникомсвива́льниками
Giới cáchсвива́льникесвива́льниках