светёлка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gác xép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | светёлка | светёлки |
| Sinh cách | светёлки | светёлок |
| Tặng cách | светёлке | светёлкам |
| Đối cách | светёлку | светёлки |
| Công cụ cách | светёлкой | светёлками |
| Giới cách | светёлке | светёлках |