светёлка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gác xép

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсветёлкасветёлки
Sinh cáchсветёлкисветёлок
Tặng cáchсветёлкесветёлкам
Đối cáchсветёлкусветёлки
Công cụ cáchсветёлкойсветёлками
Giới cáchсветёлкесветёлках