Từ điển

    светофи́льтр светофильтр

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Kính lọc sáng, lọc ánh sáng, kính lọc màu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)