светоте́нь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sáng tối, nùng đạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | светоте́нь | светоте́ни |
| Sinh cách | светоте́ни | светоте́ней |
| Tặng cách | светоте́ни | светоте́ням |
| Đối cách | светоте́нь | светоте́ни |
| Công cụ cách | светоте́нью | светоте́нями |
| Giới cách | светоте́ни | светоте́нях |