све́топись светопись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhiếp ảnh, chụp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсве́тописьсве́тописи
Sinh cáchсве́тописисве́тописей
Tặng cáchсве́тописисве́тописям
Đối cáchсве́тописьсве́тописи
Công cụ cáchсве́тописьюсве́тописями
Giới cáchсве́тописисве́тописях