све́топись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhiếp ảnh, chụp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | све́топись | све́тописи |
| Sinh cách | све́тописи | све́тописей |
| Tặng cách | све́тописи | све́тописям |
| Đối cách | све́топись | све́тописи |
| Công cụ cách | све́тописью | све́тописями |
| Giới cách | све́тописи | све́тописях |