светому́зыка светомузыка

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. chương trình ánh sáng âm nhạc, trình diễn ánh sáng và âm nhạc, ánh sáng âm nhạc, trình diễn ánh sáng âm nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсветому́зыка—
Sinh cáchсветому́зыки—
Tặng cáchсветому́зыке—
Đối cáchсветому́зыку—
Công cụ cáchсветому́зыкой—
Giới cáchсветому́зыке—