светля́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Đom dómLampyrus noctiluca L.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | светля́к | светляки́ |
| Sinh cách | светляка́ | светляко́в |
| Tặng cách | светляку́ | светляка́м |
| Đối cách | светляка́ | светляко́в |
| Công cụ cách | светляко́м | светляка́ми |
| Giới cách | светляке́ | светляка́х |