светли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng khách, phòng sáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | светли́ца | светли́цы |
| Sinh cách | светли́цы | светли́ц |
| Tặng cách | светли́це | светли́цам |
| Đối cách | светли́цу | светли́цы |
| Công cụ cách | светли́цей, светли́цею | светли́цами |
| Giới cách | светли́це | светли́цах |