светли́ца светлица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng khách, phòng sáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсветли́цасветли́цы
Sinh cáchсветли́цысветли́ц
Tặng cáchсветли́цесветли́цам
Đối cáchсветли́цусветли́цы
Công cụ cáchсветли́цей, светли́цеюсветли́цами
Giới cáchсветли́цесветли́цах