све́сивший свесивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã buông thõng, đã thả xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсве́сившийсве́сившеесве́сившаясве́сившие
Sinh cáchсве́сившегосве́сившегосве́сившейсве́сивших
Tặng cáchсве́сившемусве́сившемусве́сившейсве́сившим
Đối cáchсве́сившего, све́сившийсве́сившеесве́сившуюсве́сивших, све́сившие
Công cụ cáchсве́сившимсве́сившимсве́сившей, све́сившеюсве́сившими
Giới cáchсве́сившемсве́сившемсве́сившейсве́сивших

све́сить свесить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. buông thõng, thả xuống

Chia động từ

Tương lai
ясве́шу
тысве́сишь
он / она / оносве́сит
мысве́сим
высве́сите
онисве́сят
Quá khứ
Giống đựcсве́сил
Giống cáiсве́сила
Giống trungсве́сило
Số nhiềuсве́сили
Mệnh lệnh
Số ítсве́сь
Số nhiềuсве́сьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—све́сивший
Bị động—све́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—све́сив, свесивши