сверя́ться сверяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đối chiếu, kiểm tra

Chia động từ

Hiện tại
ясверя́юсь
тысверя́ешься
он / она / оносверя́ется
мысверя́емся
высверя́етесь
онисверя́ются
Quá khứ
Giống đựcсверя́лся
Giống cáiсверя́лась
Giống trungсверя́лось
Số nhiềuсверя́лись
Mệnh lệnh
Số ítсверя́йся
Số nhiềuсверя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсверя́ющийсясверя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсверя́ясьсверявшись