све́рщица
danh từđộng vật
Nghĩa
- nữ kiểm toán viên, nữ người đối soát, nữ người kiểm tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | све́рщица | све́рщицы |
| Sinh cách | све́рщицы | све́рщиц |
| Tặng cách | све́рщице | све́рщицам |
| Đối cách | све́рщицу | све́рщиц |
| Công cụ cách | све́рщицей, све́рщицею | све́рщицами |
| Giới cách | све́рщице | све́рщицах |