све́рщик сверщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người đối soát, người kiểm tra, người kiểm toán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсве́рщиксве́рщики
Sinh cáchсве́рщикасве́рщиков
Tặng cáchсве́рщикусве́рщикам
Đối cáchсве́рщикасве́рщиков
Công cụ cáchсве́рщикомсве́рщиками
Giới cáchсве́рщикесве́рщиках