сверчо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Dế, dế mènGryllus L.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сверчо́к | сверчки́ |
| Sinh cách | сверчка́ | сверчко́в |
| Tặng cách | сверчку́ | сверчка́м |
| Đối cách | сверчка́ | сверчко́в |
| Công cụ cách | сверчко́м | сверчка́ми |
| Giới cách | сверчке́ | сверчка́х |