сверхзада́ча сверхзадача

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhiệm vụ chính, mục tiêu tối thượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсверхзада́часверхзада́чи
Sinh cáchсверхзада́чисверхзада́ч
Tặng cáchсверхзада́чесверхзада́чам
Đối cáchсверхзада́чусверхзада́чи
Công cụ cáchсверхзада́чей, сверхзада́чеюсверхзада́чами
Giới cáchсверхзада́чесверхзада́чах