сверхзада́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhiệm vụ chính, mục tiêu tối thượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сверхзада́ча | сверхзада́чи |
| Sinh cách | сверхзада́чи | сверхзада́ч |
| Tặng cách | сверхзада́че | сверхзада́чам |
| Đối cách | сверхзада́чу | сверхзада́чи |
| Công cụ cách | сверхзада́чей, сверхзада́чею | сверхзада́чами |
| Giới cách | сверхзада́че | сверхзада́чах |