све́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dò lại, soát lại, kiểm lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | све́рка | све́рки |
| Sinh cách | све́рки | све́рок |
| Tặng cách | све́рке | све́ркам |
| Đối cách | све́рку | све́рки |
| Công cụ cách | све́ркой, све́ркою | све́рками |
| Giới cách | све́рке | све́рках |