све́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kiểm tra
- đối chiếu
- xác minh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | све́рю |
| ты | све́ришь |
| он / она / оно | све́рит |
| мы | све́рим |
| вы | све́рите |
| они | све́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | све́рил |
| Giống cái | све́рила |
| Giống trung | све́рило |
| Số nhiều | све́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | све́рь |
| Số nhiều | све́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | све́ривший |
| Bị động | — | све́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | све́рив, сверивши, све́ря |