све́рить сверить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kiểm tra
  2. đối chiếu
  3. xác minh

Chia động từ

Tương lai
ясве́рю
тысве́ришь
он / она / оносве́рит
мысве́рим
высве́рите
онисве́рят
Quá khứ
Giống đựcсве́рил
Giống cáiсве́рила
Giống trungсве́рило
Số nhiềuсве́рили
Mệnh lệnh
Số ítсве́рь
Số nhiềuсве́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—све́ривший
Bị động—све́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—све́рив, сверивши, све́ря