све́рзиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ngã, rơi, đổ nhào, té
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | све́ржусь |
| ты | све́рзишься |
| он / она / оно | све́рзится |
| мы | све́рзимся |
| вы | све́рзитесь |
| они | све́рзятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | све́рзился |
| Giống cái | све́рзилась |
| Giống trung | све́рзилось |
| Số nhiều | све́рзились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | све́рзись |
| Số nhiều | све́рзитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | све́рзившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | све́рзившись |