свербе́ть свербеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngứaчесаться, зудеть
  2. gây ngứa, bứt rứt

Chia động từ

Hiện tại
ясверблю́
тысверби́шь
он / она / оносверби́т
мысверби́м
высверби́те
онисвербя́т
Quá khứ
Giống đựcсвербе́л
Giống cáiсвербе́ла
Giống trungсвербе́ло
Số nhiềuсвербе́ли
Mệnh lệnh
Số ítсверби́
Số nhiềuсверби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвербя́щийсвербе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвербя́свербев, свербевши