свеклово́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người trồng củ cải đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свеклово́д | свеклово́ды |
| Sinh cách | свеклово́да | свеклово́дов |
| Tặng cách | свеклово́ду | свеклово́дам |
| Đối cách | свеклово́да | свеклово́дов |
| Công cụ cách | свеклово́дом | свеклово́дами |
| Giới cách | свеклово́де | свеклово́дах |