свежуемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị lột da

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвежуемыйсвежуемоесвежуемаясвежуемые
Sinh cáchсвежуемогосвежуемогосвежуемойсвежуемых
Tặng cáchсвежуемомусвежуемомусвежуемойсвежуемым
Đối cáchсвежуемого, свежуемыйсвежуемоесвежуемуюсвежуемых, свежуемые
Công cụ cáchсвежуемымсвежуемымсвежуемой, свежуемоюсвежуемыми
Giới cáchсвежуемомсвежуемомсвежуемойсвежуемых
Dạng ngắnсвежуемсвежуемосвежуемасвежуемы

свежева́ть свежевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lột bì, lột da

Chia động từ

Tương lai
ясвежу́ю
тысвежу́ешь
он / она / оносвежу́ет
мысвежу́ем
высвежу́ете
онисвежу́ют
Quá khứ
Giống đựcсвежева́л
Giống cáiсвежева́ла
Giống trungсвежева́ло
Số nhiềuсвежева́ли
Mệnh lệnh
Số ítсвежу́й
Số nhiềuсвежу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсвежу́ющийсвежева́вший
Bị độngсвежуемыйсвежёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсвежу́ясвежевав, свежевавши