свежуемый
tính từ
Nghĩa
- đang bị lột da
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свежуемый | свежуемое | свежуемая | свежуемые |
| Sinh cách | свежуемого | свежуемого | свежуемой | свежуемых |
| Tặng cách | свежуемому | свежуемому | свежуемой | свежуемым |
| Đối cách | свежуемого, свежуемый | свежуемое | свежуемую | свежуемых, свежуемые |
| Công cụ cách | свежуемым | свежуемым | свежуемой, свежуемою | свежуемыми |
| Giới cách | свежуемом | свежуемом | свежуемой | свежуемых |
| Dạng ngắn | свежуем | свежуемо | свежуема | свежуемы |