свежа́тина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thịt tươi, thịt thú săn tươi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свежа́тина | свежа́тины |
| Sinh cách | свежа́тины | свежа́тин |
| Tặng cách | свежа́тине | свежа́тинам |
| Đối cách | свежа́тину | свежа́тины |
| Công cụ cách | свежа́тиной, свежа́тиною | свежа́тинами |
| Giới cách | свежа́тине | свежа́тинах |