сва́рщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Thợ hàn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сва́рщик | сва́рщики |
| Sinh cách | сва́рщика | сва́рщиков |
| Tặng cách | сва́рщику | сва́рщикам |
| Đối cách | сва́рщика | сва́рщиков |
| Công cụ cách | сва́рщиком | сва́рщиками |
| Giới cách | сва́рщике | сва́рщиках |