сва́рщик сварщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ hàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсва́рщиксва́рщики
Sinh cáchсва́рщикасва́рщиков
Tặng cáchсва́рщикусва́рщикам
Đối cáchсва́рщикасва́рщиков
Công cụ cáchсва́рщикомсва́рщиками
Giới cáchсва́рщикесва́рщиках