сварли́вый сварливый

tính từ

Nghĩa

  1. Gai ngạnh, hay gây gổ, hay sinh sự, hay cãi cọ, hay ẩu đả, hay đay nghiến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсварли́выйсварли́воесварли́ваясварли́вые
Sinh cáchсварли́вогосварли́вогосварли́войсварли́вых
Tặng cáchсварли́вомусварли́вомусварли́войсварли́вым
Đối cáchсварли́вый, сварли́вогосварли́воесварли́вуюсварли́вые, сварли́вых
Công cụ cáchсварли́вымсварли́вымсварли́вой, сварли́воюсварли́выми
Giới cáchсварли́вомсварли́вомсварли́войсварли́вых
Dạng ngắnсварли́всварли́восварли́васварли́вы