сварли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính hay càu nhàu, tính hay cãi vã, tính hay gắt gỏng, tính hay tranh cãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сварли́вость | сварли́вости |
| Sinh cách | сварли́вости | сварли́востей |
| Tặng cách | сварли́вости | сварли́востям |
| Đối cách | сварли́вость | сварли́вости |
| Công cụ cách | сварли́востью | сварли́востями |
| Giới cách | сварли́вости | сварли́востях |