сва́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hàn lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сва́риваюсь |
| ты | сва́риваешься |
| он / она / оно | сва́ривается |
| мы | сва́риваемся |
| вы | сва́риваетесь |
| они | сва́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сва́ривался |
| Giống cái | сва́ривалась |
| Giống trung | сва́ривалось |
| Số nhiều | сва́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сва́ривайся |
| Số nhiều | сва́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сва́ривающийся | сва́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сва́риваясь | сваривавшись |