сва́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể свари́тьluộc, nấu; nấu, luộc
Nghĩa
- Hàn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сва́риваю |
| ты | сва́риваешь |
| он / она / оно | сва́ривает |
| мы | сва́риваем |
| вы | сва́риваете |
| они | сва́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сва́ривал |
| Giống cái | сва́ривала |
| Giống trung | сва́ривало |
| Số nhiều | сва́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сва́ривай |
| Số nhiều | сва́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сваривающий | сва́ривавший |
| Bị động | сва́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сва́ривая | сваривав, сваривавши |