сварга́нить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm nhanh, viết vội
- chế ra, làm xong
- nấu nướng, chuẩn bị
- làm qua loa, chế vội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сварга́ню |
| ты | сварга́нишь |
| он / она / оно | сварга́нит |
| мы | сварга́ним |
| вы | сварга́ните |
| они | сварга́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сварга́нил |
| Giống cái | сварга́нила |
| Giống trung | сварга́нило |
| Số nhiều | сварга́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сварга́нь |
| Số nhiều | сварга́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сварга́нивший |
| Bị động | — | сварга́ненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сварга́нив, сварга́нивши |