сварга́нить сварганить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhanh, viết vội
  2. chế ra, làm xong
  3. nấu nướng, chuẩn bị
  4. làm qua loa, chế vội

Chia động từ

Tương lai
ясварга́ню
тысварга́нишь
он / она / оносварга́нит
мысварга́ним
высварга́ните
онисварга́нят
Quá khứ
Giống đựcсварга́нил
Giống cáiсварга́нила
Giống trungсварга́нило
Số nhiềuсварга́нили
Mệnh lệnh
Số ítсварга́нь
Số nhiềuсварга́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сварга́нивший
Bị động—сварга́ненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сварга́нив, сварга́нивши