свали́вший сваливший
tính từ
Nghĩa
- đã xô ngã, đã đổ xuống
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | свали́вший | свали́вшее | свали́вшая | свали́вшие |
|---|
| Sinh cách | свали́вшего | свали́вшего | свали́вшей | свали́вших |
|---|
| Tặng cách | свали́вшему | свали́вшему | свали́вшей | свали́вшим |
|---|
| Đối cách | свали́вшего, свали́вший | свали́вшее | свали́вшую | свали́вших, свали́вшие |
|---|
| Công cụ cách | свали́вшим | свали́вшим | свали́вшей, свали́вшею | свали́вшими |
|---|
| Giới cách | свали́вшем | свали́вшем | свали́вшей | свали́вших |
|---|
свали́ть свалить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổ đốngбеспорядочно расположить
- bỏ đi, chuồn
- quật ngãповалить
- đốn ngã, quật ngãповалить
- đổ lỗi
- đổ đống, vứt
- lật đổ, đánh bại
- quật ngã, hất xuống
- lật đổсвергнуть
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | свалю́ |
|---|
| ты | сва́лишь |
|---|
| он / она / оно | сва́лит |
|---|
| мы | сва́лим |
|---|
| вы | сва́лите |
|---|
| они | сва́лят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | свали́л |
|---|
| Giống cái | свали́ла |
|---|
| Giống trung | свали́ло |
|---|
| Số nhiều | свали́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | свали́ |
|---|
| Số nhiều | свали́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | свали́вший |
|---|
| Bị động | — | сва́ленный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | свали́в, сваливши |
|---|