сбру́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dây thắng, yên cuơng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сбру́я | сбру́и |
| Sinh cách | сбру́и | сбру́ь |
| Tặng cách | сбру́е | сбру́ям |
| Đối cách | сбру́ю | сбру́и |
| Công cụ cách | сбру́ей, сбру́ею | сбру́ями |
| Giới cách | сбру́е | сбру́ях |