сбрить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cạo sạch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сбре́ю |
| ты | сбре́ешь |
| он / она / оно | сбре́ет |
| мы | сбре́ем |
| вы | сбре́ете |
| они | сбре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбри́л |
| Giống cái | сбри́ла |
| Giống trung | сбри́ло |
| Số nhiều | сбри́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбрей |
| Số nhiều | сбрейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сбри́вший |
| Bị động | — | сбри́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сбри́в, сбривши |