сбри́вший
tính từ
Nghĩa
- đã cạo bỏ, đã cạo sạch
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сбри́вший | сбри́вшее | сбри́вшая | сбри́вшие |
| Sinh cách | сбри́вшего | сбри́вшего | сбри́вшей | сбри́вших |
| Tặng cách | сбри́вшему | сбри́вшему | сбри́вшей | сбри́вшим |
| Đối cách | сбри́вшего, сбри́вший | сбри́вшее | сбри́вшую | сбри́вших, сбри́вшие |
| Công cụ cách | сбри́вшим | сбри́вшим | сбри́вшей, сбри́вшею | сбри́вшими |
| Giới cách | сбри́вшем | сбри́вшем | сбри́вшей | сбри́вших |