сбра́сываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhảy xuống, lao xuống
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сбра́сываюсь |
| ты | сбра́сываешься |
| он / она / оно | сбра́сывается |
| мы | сбра́сываемся |
| вы | сбра́сываетесь |
| они | сбра́сываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбра́сывался |
| Giống cái | сбра́сывалась |
| Giống trung | сбра́сывалось |
| Số nhiều | сбра́сывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбра́сывайся |
| Số nhiều | сбра́сывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сбра́сывающийся | сбра́сывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сбра́сываясь | сбрасывавшись |