сбоя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang trục trặc, phát sinh lỗi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сбоя́щий | сбоя́щее | сбоя́щая | сбоя́щие |
| Sinh cách | сбоя́щего | сбоя́щего | сбоя́щей | сбоя́щих |
| Tặng cách | сбоя́щему | сбоя́щему | сбоя́щей | сбоя́щим |
| Đối cách | сбоя́щего, сбоя́щий | сбоя́щее | сбоя́щую | сбоя́щих, сбоя́щие |
| Công cụ cách | сбоя́щим | сбоя́щим | сбоя́щей, сбоя́щею | сбоя́щими |
| Giới cách | сбоя́щем | сбоя́щем | сбоя́щей | сбоя́щих |