сбоя́щий сбоящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trục trặc, phát sinh lỗi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсбоя́щийсбоя́щеесбоя́щаясбоя́щие
Sinh cáchсбоя́щегосбоя́щегосбоя́щейсбоя́щих
Tặng cáchсбоя́щемусбоя́щемусбоя́щейсбоя́щим
Đối cáchсбоя́щего, сбоя́щийсбоя́щеесбоя́щуюсбоя́щих, сбоя́щие
Công cụ cáchсбоя́щимсбоя́щимсбоя́щей, сбоя́щеюсбоя́щими
Giới cáchсбоя́щемсбоя́щемсбоя́щейсбоя́щих

сбои́ть сбоить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị hỏng, bị trục trặc, bị lỗi, hoạt động sai

Chia động từ

Hiện tại
ясбою́
тысбои́шь
он / она / оносбои́т
мысбои́м
высбои́те
онисбоя́т
Quá khứ
Giống đựcсбои́л
Giống cáiсбои́ла
Giống trungсбои́ло
Số nhiềuсбои́ли
Mệnh lệnh
Số ítсбои́
Số nhiềuсбои́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсбоя́щийсбои́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсбоясбоив, сбоивши