сбо́читься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị lệch, mắc kẹt ngang
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сбо́чусь |
| ты | сбо́чишься |
| он / она / оно | сбо́чится |
| мы | сбо́чимся |
| вы | сбо́читесь |
| они | сбо́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбо́чился |
| Giống cái | сбо́чилась |
| Giống trung | сбо́чилось |
| Số nhiều | сбо́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбо́чься |
| Số nhiều | сбо́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сбо́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сбо́чившись |