сбои́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị hỏng, bị trục trặc, bị lỗi, hoạt động sai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сбою́ |
| ты | сбои́шь |
| он / она / оно | сбои́т |
| мы | сбои́м |
| вы | сбои́те |
| они | сбоя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сбои́л |
| Giống cái | сбои́ла |
| Giống trung | сбои́ло |
| Số nhiều | сбои́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сбои́ |
| Số nhiều | сбои́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сбоя́щий | сбои́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сбоя | сбоив, сбоивши |