сближе́ние сближение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giống nhau, tương tự
  2. gần gũi, gần gụi, gắn bóдружескоеsự
  3. Làm gần lại, xích lại, dịch gần
  4. tiếp cận, đến gần, tiến tới, tiến gầnsựвоен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсближе́ниесближе́ния
Sinh cáchсближе́ниясближе́ний
Tặng cáchсближе́ниюсближе́ниям
Đối cáchсближе́ниесближе́ния
Công cụ cáchсближе́ниемсближе́ниями
Giới cáchсближе́ниисближе́ниях